User manual
11
4. Các thông số kỹ thuật
200V4LSB21:
Nguồn điện
Chếđộbật 12,42W(chuẩn),13,33W(tốiđa)
Chếđộngủ(chờ) 0,5W
Tắt 0,5W
ĐènbáoLEDnguồn Chếđộbật:ChếđộTrắng,Chờ/Ngủ:Trắng(nhấpnháy)
Bộnguồn Thửnóng,100-240VAC,50-60Hz
200V4LSB:
Nguồn điện
Chếđộbật
17,1W(chuẩn),18,28W(tốiđa)or18,2W(chuẩn),
18,8W(tốiđa)for200nit
Chếđộngủ(chờ) 0,5W
Tắt 0,5W
ĐènbáoLEDnguồn Chếđộbật:ChếđộTrắng,Chờ/Ngủ:Trắng(nhấpnháy)
Bộnguồn Thửnóng,100-240VAC,50-60Hz
Kích thước
Sảnphẩmkèmtheođếgiữ
(Rộngxcaoxdày)
479x369x201mm
Sảnphẩmkhôngkèmtheo
đếgiữ(Rộngxcaoxdày)
479 x 299 x 48 mm
Trọng lượng
Sảnphẩmkèmtheođếgiữ 2,72kg
Sảnphẩmkhôngkèmtheo
đếgiữ
2,39kg
Sảnphẩmđónggói 3,83kg
Điều kiện hoạt động
Phạmvinhiệtđộ(hoạtđộng) 0°C-40°C
Phạmvinhiệtđộ(Không
hoạtđộng)
-20°C-60°C
Độẩmtươngđối 20%-80%
MTBF(Thờilượngtrung
bìnhgiữacácsựcố)
30.000giờ
Môi trường
ChỉthịROHS(Giớihạncác
chấtgâyhại)
CÓ
EPEAT(Quyđịnhcóthểkhác
nhautùyquốcgiacủabạn)
Bạc(www.epeat.net)
Thùngđựng Cóthểtáichế100%
Cácchấtcụthể Thùngđựng100%khôngchứaPVCBFR
EnergyStar(Quyđịnhcóthể
khácnhautùyquốcgiacủa
bạn)
CÓ










